越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“nhìn nhận” (1)
nhìn nhận
英语
动to recognize / acknowledge
Chúng ta cần nhìn nhận vấn đề một cách khách quan.
We need to acknowledge the issue objectively.
相关词“nhìn nhận” (0)
未找到相关词。
短语“nhìn nhận” (1)
Chúng ta cần nhìn nhận vấn đề một cách khách quan.
We need to acknowledge the issue objectively.
